common salt
/ˈsɑːlt/Danh từ
- Muối thông thường (natri clorua hoặc bất kỳ sản phẩm khoáng chất nào chủ yếu bao gồm nó).Ordinary salt (sodium chloride or any mineral product chiefly composed of it).Near-synonyms: table salt, rock salt, road salt, muriate of sodaTừ gần đồng nghĩa: muối ăn, muối mỏ, muối đường, muối soda
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “common salt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish